đột biến
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thay đổi đột ngột, bất thường về tính chất, trạng thái hoặc cấu trúc: "đột biến" chỉ sự biến đổi xảy ra một cách nhanh chóng, bất ngờ, không theo quy luật thông thường.
- Sự biến đổi trong vật chất di truyền: Trong sinh học, "đột biến" là sự thay đổi trong trình tự DNA của một sinh vật, có thể dẫn đến sự khác biệt về đặc điểm.
Tính từ:
- Có tính chất thay đổi đột ngột, bất thường: Dùng để mô tả sự việc, hiện tượng xảy ra một cách bất ngờ, vượt ra ngoài dự đoán hoặc quy luật thông thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sự đột biến gen có thể gây ra một số bệnh di truyền. (Sự thay đổi trong gen có thể gây ra một số bệnh di truyền.)
- Thị trường chứng khoán có những đột biến khó lường. (Thị trường chứng khoán có những biến động đột ngột khó lường.)
Tính từ:
- Tình hình dịch bệnh diễn biến đột biến, vượt ngoài tầm kiểm soát. (Tình hình dịch bệnh diễn biến bất thường, vượt ngoài tầm kiểm soát.)
- Số lượng đơn đặt hàng tăng đột biến trong tháng cuối năm. (Số lượng đơn đặt hàng tăng lên đột ngột trong tháng cuối năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đột biến điểm": Trong di truyền học, chỉ sự thay đổi chỉ một cặp nucleotide trong DNA.
- Đột biến điểm có thể làm thay đổi một axit amin trong chuỗi protein. (Sự thay đổi một điểm có thể làm thay đổi một axit amin trong chuỗi protein.)
"đột biến NST" (đột biến nhiễm sắc thể): Chỉ sự thay đổi về cấu trúc hoặc số lượng nhiễm sắc thể.
- Hội chứng Down là kết quả của một dạng đột biến NST. (Hội chứng Down là kết quả của một dạng thay đổi nhiễm sắc thể.)
Biến thể và từ gần giống
Đột biến học (n): Môn khoa học nghiên cứu về các nguyên nhân, cơ chế và hậu quả của sự đột biến.
- Đột biến học là một chuyên ngành quan trọng trong di truyền học. (Khoa học nghiên cứu về đột biến là một chuyên ngành quan trọng trong di truyền học.)
Đột biến sinh (tính từ): Có tính chất đột ngột và sống còn, quan trọng.
- Đây là một bước ngoặt đột biến sinh trong sự nghiệp của anh ấy. (Đây là một bước ngoặt đột ngột và quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Biến dị: Sự thay đổi, biến đổi (thường dùng trong sinh học).
- Biến động: Sự thay đổi lên xuống không ổn định (thường dùng trong kinh tế, xã hội).
- Thay đổi bất thường: Sự thay đổi không theo quy luật thông thường.
Các cụm từ liên quan
Gây đột biến: Tác nhân hoặc quá trình làm phát sinh đột biến.
- Tia cực tím là một tác nhân gây đột biến. (Tia cực tím là một tác nhân làm phát sinh sự thay đổi gen.)
Tần số đột biến: Tỷ lệ xảy ra đột biến trong một quần thể hoặc một đơn vị thời gian.
- Tần số đột biến tự nhiên thường rất thấp. (Tỷ lệ xảy ra sự thay đổi gen tự nhiên thường rất thấp.)
Thành ngữ liên quan
- "Đột biến như thời tiết": Ví von về sự thay đổi nhanh chóng, khó lường, giống như thời tiết.
- Tâm trạng cô ấy đột biến như thời tiết, lúc vui lúc buồn. (Tâm trạng cô ấy thay đổi nhanh như thời tiết, lúc vui lúc buồn.)